2013年11月1日 星期五

開張了!

 由於Yahoo奇摩部落格於2013年10月30日進入全站唯讀, 
在公告出來沒幾天我就開始給部落格搬家了, 
從備分到轉移(共花了6個星期), 
開始習慣隨意窩的設定及使用方式, 
前後花了兩個月時間, 今天終於亮相囉!
歡迎各位舊雨新知多多來逛逛吧!

http://blog.xuite.net/mchuchen/XiaoZhu

2013年8月31日 星期六

2013 越南行政區劃分中越對照之 最終回

2013 越南行政區劃分中越對照之 最終回

本篇並沒有任何省市名稱翻譯
而是回頭看看越南 64 個行政區域名稱值得探討的地方
在各個市, 省, 縣, 的地名常出現有:
平, 福, 祿, 盛, 安, 寧, 興, 山, 河, 江...等字
可見越南先民總是祈望能得到平 安, 興旺, 守候土地.

但徝得玩味的是 Châu Thành 周城(現在大家都樣翻譯) 這個地名
在縣級以上的就出現了十次之多
可能會讓很多人誤以為 周城 是一個偉人或民族英雄用其名來命名的地方名
但其實不然
這個名字做為地名最早出現在公元 1867年到現在
其實這不是一個名字而是一個漢 詞
我們從 Châu 和 Thành 分開來解譯中文
Châu = 州, 洲, 市
Thành = 成, 城
故中文翻譯應為 州城 才對
州城 意為地方聚集人口最多最繁榮之區 域
Châu Thành 這個名詞只會出現在越南南方的城鎮
故是為越南南方人之慣用名詞






2013年8月30日 星期五

2013 越南行政區劃分中越對照之64: Tỉnh Hậu Giang / 後江省

2013 越南行政區劃分中越對照之64: Tỉnh Hậu Giang / 後江省
後江省一共分為 5縣 1市 1市社, 省會為渭清市
官網: http://www.haugiang.gov.vn/


Thành phố Vị Thanh 渭清市

Huyện Vị Thuỷ 渭水縣

Huyện Long Mỹ 隆美縣

Huyện Phụng Hiệp 鳳協縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Châu Thành A 周城亞縣

Thị xã Ngã Bảy 我罷市社

2013年8月29日 星期四

2013 越南行政區劃分中越對照之63: Tỉnh Đắk Nông / 得農省

2013 越南行政區劃分中越對照之63: Tỉnh Đắk Nông / 得農省
得農省一共分為 7縣 1市社, 省會為嘉義市社
官網: http://www.daknong.gov.vn/


Thị xã Gia Nghĩa 嘉義市 社

Huyện Đắk R’Lấp 得耶勒縣

Huyện Đắk Mil 得明縣

Huyện Cư Jút 格桔縣

Huyện Đắk Song 得雙縣

Huyện Krông Nô 孔駑縣

Huyện Đắk GLong 得格朗縣

Huyện Tuy Đức 綏德縣


2013年8月28日 星期三

2013 越南行政區劃分中越對照之62: Tỉnh Điện biên / 奠邊省

2013 越南行政區劃分中越對照之62: Tỉnh Điện biên / 奠邊省
奠邊省一共分為 7縣 1市 1市社, 省會為奠邊府市
官網: http://www.dienbien.gov.vn/


Thành phố Điện Biên Phủ 奠邊府 市

Thị xã Mường Lay 孟來市社

Huyện Điện Biên 奠邊縣

Huyện Tuần Giáo 巡教縣

Huyện Mường Chà 孟搽縣

Huyện Tủa Chùa 垛佐縣

Huyện Điện Biên Đông 奠邊東縣

Huyện Mường Nhé 孟藝縣

Huyện Mường Ảng 孟坱縣

2013年8月27日 星期二

2013 越南行政區劃分中越對照之61: Tỉnh Cà Mau / 金甌省

2013 越南行政區劃分中越對照之61: Tỉnh Cà Mau / 金甌省
金甌省一共分為 8縣 1市, 省會為金甌市
官網: http://www.camau.gov.vn/


Thành phố Cà Mau 金甌市

Huyện Thới Bình 永利縣

Huyện U Minh 烏明縣

Huyện Trần Văn Thời 陳文時縣

Huyện Cái Nước 丐諾縣

Huyện Đầm Dơi 蝙蝠潭縣

Huyện Ngọc Hiển 玉顯縣

Huyện Năm Căn 南根縣

Huyện Phú Tân 富新縣

2013年8月26日 星期一

2013 越南行政區劃分中越對照之60: Tỉnh Bạc Liêu / 薄遼省

2013 越南行政區劃分中越對照之60: Tỉnh Bạc Liêu / 薄遼省
薄遼省一共分為 6縣 1市, 省會為薄遼市
官網: http://www.baclieu.gov.vn/


Thành phố Bạc Liêu 薄遼市

Huyện Vĩnh Lợi 永利縣

Huyện Hồng Dân 洪民縣

Huyện Giá Rai 嘉淶縣

Huyện Phước Long 福隆縣

Huyện Đông Hải 東海縣

Huyện Hoà Bình 和平縣


2013年8月25日 星期日

2013 越南行政區劃分中越對照之59: Tỉnh Sóc Trăng / 朔庄省

2013 越南行政區劃分中越對照之59: Tỉnh Sóc Trăng / 朔庄省
朔庄省一共分為 10縣 1市, 省會為朔庄市
官網: http://www.soctrang.gov.vn


Thành phố Sóc Trăng 茶榮市

Huyện Kế Sách 計策縣

Huyện Mỹ Tú 美秀縣

Huyện Mỹ Xuyên 美川縣

Huyện Thạnh Trị 盛治縣

Huyện Long Phú 隆富縣

Huyện Vĩnh Châu 永州縣

Huyện Cù Lao Dung 古勞蓉縣

Huyện Ngã Năm 芽南縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Trần Đề 陳醍縣

2013年8月24日 星期六

2013 越南行政區劃分中越對照之58: Tỉnh Trà Vinh / 茶榮省

2013 越南行政區劃分中越對照之58: Tỉnh Trà Vinh / 茶榮省
茶榮省一共分為 7縣 1市, 省會為茶榮市
官網: http://www.travinh.gov.vn/


Thành phố Vĩnh Long 茶榮市

Huyện Càng Long 港龍縣

Huyện Cầu Kè 橋棋縣

Huyện Tiểu Cần 小芹縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Trà Cú 茶句縣

Huyện Cầu Ngang 橋昂縣

Huyện Duyên Hải 沿海縣


2013年8月23日 星期五

2013 越南行政區劃分中越對照之57: Tỉnh Vĩnh Long / 永隆省

2013 越南行政區劃分中越對照之57: Tỉnh Vĩnh Long / 永隆省
永隆省一共分為 6縣 1市 1市社, 省會為永隆市
官網: http://www.vinhlong.gov.vn/


Thành phố Vĩnh Long 永隆市

Huyện Long Hồ 隆湖縣

Huyện Mang Thít 芒切縣

Thị xã Bình Minh 平明市社

Huyện Tam Bình 三平縣

Huyện Trà Ôn 茶溫縣

Huyện Vũng Liêm 漨廉縣

Huyện Bình Tân 平新縣


2013年8月22日 星期四

2013 越南行政區劃分中越對照之56: Tỉnh Bến Tre / 檳椥省

2013 越南行政區劃分中越對照之56: Tỉnh Bến Tre / 檳椥省
檳椥省一共分為 8縣 1市, 省會為檳椥市
官網: http://www.bentre.gov.vn/


Thành phố Bến Tre 檳椥市

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Chợ Lách 助藶縣

Huyện Mỏ Cày Bắc 㖼掑北縣

Huyện Giồng Trôm 仝藍縣

Huyện Bình Đại 平大縣

Huyện Ba Tri 巴知縣

Huyện Thạnh Phú 盛富縣

Huyện Mỏ Cày Nam 㖼掑南縣


2013年8月21日 星期三

2013 越南行政區劃分中越對照之54: Tỉnh Kiên Giang / 堅江省

2013 越南行政區劃分中越對照之54: Tỉnh Kiên Giang / 堅江省
堅江省一共分為 13縣 1市 1市社, 省會為迪石市
官網: http://www.kiengiang.gov.vn


Thành phố Rạch Giá 迪石市

Thị xã Hà Tiên 河仙市 社

Huyện Kiên Lương 堅良縣

Huyện Hòn Đất 鴻地縣

Huyện Tân Hiệp 新協縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Giồng Riềng 榕蓮縣

Huyện Gò Quao 鵝瓜縣

Huyện An Biên 安邊縣

Huyện An Minh 安明縣

Huyện Vĩnh Thuận 永順縣

Huyện đảo Phú Quốc 富國島縣

Huyện Kiên Hải 堅海縣

Huyện U Minh Thượng 幽明上縣

Huyện Giang Thành 江城縣


2013年8月20日 星期二

2013 越南行政區劃分中越對照之53: Tỉnh Tiền Giang / 前江省

2013 越南行政區劃分中越對照之53: Tỉnh Tiền Giang / 前江省
前江省一共分為 8縣 1市 1市社, 省會為美拖市
官網: http://www.tiengiang.gov.vn


Thành phố Mỹ Tho 美拖市

Thị xã Gò Công 鵝貢市 社

Huyện Cái Bè 凱比縣

Huyện Cai Lậy 凱來縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Chợ Gạo 米市縣

Huyện Gò Công Tây 西鵝貢縣

Huyện Gò Công Đông 東鵝貢縣

Huyện Tân Phước 新福縣

Huyện Tân Phú Đông 東新富縣


2013年8月19日 星期一

2013 越南行政區劃分中越對照之52: Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu / 巴地頭頓省

2013 越南行政區劃分中越對照之52: Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu / 巴地頭頓省
巴地頭頓省一共分為 6縣 2市, 省會為巴地市
官網: http://www.baria-vungtau.gov.vn


Thành phố Vũng Tàu 頭頓市

Thành phố Bà Rịa 巴地市

Huyện Xuyên Mộc 川木縣

Huyện Long Điền 隆田縣

Huyện Côn Đảo 昆島縣

Huyện Tân Thành 新城縣

Huyện Châu Đức 知尊縣

Huyện Đất Đỏ 紅土縣


2013年8月18日 星期日

2013 越南行政區劃分中越對照之51: Tỉnh An giang / 安江省

2013 越南行政區劃分中越對照之51: Tỉnh An giang / 安江省
安江省一共分為 9縣 1市 1市社, 省會為龍川市
官網: http://www.angiang.gov.vn


Thành phố Long Xuyên 龍川市

Thị xã Châu Đốc 朱篤市 社

Huyện An Phú 安富縣

Huyện Tân Châu 新州縣

Huyện Phú Tân 富新縣

Huyện Tịnh Biên 靖邊縣

Huyện Tri Tôn 知尊縣

Huyện Châu Phú 周富縣

Huyện Chợ Mới 新市縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Thoại Sơn 話山縣


2013年8月17日 星期六

2013 越南行政區劃分中越對照之50: Tỉnh Đồng Tháp / 同塔省

2013 越南行政區劃分中越對照之50: Tỉnh Đồng Tháp / 同塔省
同塔省一共分為 9縣 1市 2市社, 省會為高領市
官網: http://dongthap.gov.vn


Thành phố Cao Lãnh 高領市

Thị xã Sa Đéc 沙瀝市 社

Huyện Tân Hồng 新鴻縣

Huyện Hồng Ngự 鴻御縣

Huyện Tam Nông 三農縣

Huyện Thanh Bình 青平縣

Huyện Cao Lãnh 高領縣

Huyện Lấp Vò 陸武縣

Huyện Tháp Mười 塔梅縣

Huyện Lai Vung 萊翁縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Thị xã Hồng Ngự 鴻御市社


2013年8月15日 星期四

2013 越南行政區劃分中越對照之49: Tỉnh Long An / 隆安省

2013 越南行政區劃分中越對照之49: Tỉnh Long An / 隆安省
隆安省一共分為 13縣 1市, 省會為新安市
官網: http://www.longan.gov.vn


Thành phố Tân An 新安市

Huyện Vĩnh Hưng 永興縣

Huyện Mộc Hoá 沐化縣

Huyện Tân Thạnh 新盛縣

Huyện Thống Nhất 統一縣

Huyện Thạnh Hoá 盛化縣

Huyện Đức Huệ 德惠縣

Huyện Bến Lức 檳瀝縣

Huyện Thủ Thừa 守承縣

Huyện Châu Thành 周城縣

Huyện Tân Trụ 新柱縣

Huyện Cần Đước 芹德縣

Huyện Cần Giuộc 芹宜縣

Huyện Tân Hưng 新興縣


2013年8月14日 星期三

2013 越南行政區劃分中越對照之48: Tỉnh Đồng Nai / 同奈省

2013 越南行政區劃分中越對照之48: Tỉnh Đồng Nai / 同奈省
同奈省一共分為 9縣 1市 1市社, 省會為邊和市
官網: http://www.dongnai.gov.vn


Thành phố Biên Hoà 邊和市

Huyện Vĩnh Cửu 永久縣

Huyện Tân Phú 新富縣

Huyện Định Quán 定館縣

Huyện Thống Nhất 統一縣

Thị xã Long Khánh 隆慶市社

Huyện Xuân Lộc 春祿縣

Huyện Long Thành 隆城縣

Huyện Nhơn Trạch 仁澤縣

Huyện Trảng Bom 庄泵縣

Huyện Cẩm Mỹ 錦美縣


2013年8月13日 星期二

2013 越南行政區劃分中越對照之47: Tỉnh Bình Thuận / 平順省

2013 越南行政區劃分中越對照之47: Tỉnh Bình Thuận / 平順省
平順省一共分為 8縣 1市 1市社, 省會為潘切市
官網: http://www.binhthuan.gov.vn


Thành phố Phan Thiết 潘切市

Huyện Tuy Phong 綏豐縣

Huyện Bắc Bình 北平縣

Huyện Hàm Thuận Bắc 咸順北縣

Huyện Hàm Thuận Nam 咸順南縣

Huyện Hàm Tân 咸新縣

Huyện Đức Linh 德靈縣

Huyện Tánh Linh 性靈縣

Huyện đảo Phú Quý 富貴島縣

Thị xã La Gi 羅迤市社