2013年7月8日 星期一

2013 越南行政區劃分中越對照之12: Tỉnh Thái Nguyên / 太原省

2013 越南行政區劃分中越對照之12: Tỉnh Thái Nguyên / 太原省
太原一共分為7縣1市1 市 社, 省會為太原市
官網: http://www.thainguyen.gov.vn/


Thành phố Thái Nguyên
太原市


Thị xã Sông Công 公河市 社


Huyện Định Hoá
定化縣


Huyện Phú Lương
富梁縣


Huyện Võ Nhai
武涯縣


Huyện Đại Từ
大慈縣


Huyện Đồng Hỷ
同喜縣


Huyện Phú Bình
富平縣


Huyện Phổ Yên
普安縣


2013年7月7日 星期日

2013 越南行政區劃分中越對照之10: Tỉnh Lạng Sơn / 諒山省

2013 越南行政區劃分中越對照之10: Tỉnh Lạng Sơn / 諒山省
諒山一共分為10縣1 市, 省會為諒山市
官網: http://www.langson.gov.vn/


Thành phố Lạng Sơn 諒山市


Huyện Tràng Định
長定縣


Huyện Bình Gia
平嘉縣


Huyện Văn Lãng
文浪縣


Huyện Bắc Sơn
北山縣


Huyện Văn Quan
文官縣


Huyện Cao Lộc
高祿縣


Huyện Lộc Bình
祿平縣


Huyện Chi Lăng
芝陵縣


Huyện Đình Lập
亭立縣


Huyện Hữu Lũng
友隴縣



2013 越南行政區劃分中越對照之11: Tỉnh Bắc Kạn / 北干省

2013 越南行政區劃分中越對照之11: Tỉnh Bắc Kạn / 北干省
北干一共分為7縣1市 社, 省會為北干市社
官網: http://www.backan.gov.vn/


Thị xã Bắc Kạn 北干市 社


Huyện Chợ Đồn
屯市縣


Huyện Bạch Thông
白松縣


Huyện Na Rì
納里縣


Huyện Ngân Sơn
銀山縣


Huyện Ba Bể
三波縣


Huyện Chợ Mới
新市縣


Huyện Pác Nặm
博南縣



2013年7月2日 星期二

2013 越南行政區劃分中越對照之09: Tỉnh Tuyên Quang / 宣光省

2013 越南行政區劃分中越對照之09: Tỉnh Tuyên Quang / 宣光省
宣光一共分為5縣1市, 省會為宣光市
官網: http://www.tuyenquang.gov.vn/


Thành phố Tuyên Quang 宣光市


Huyện Lâm Bình 藍坪縣


Huyện Na Hang
納杭縣


Huyện Chiêm Hoá
占化縣


Huyện Hàm Yên
咸安縣


Huyện Yên Sơn
安山縣


Huyện Sơn Dương
山陽縣



2013年7月1日 星期一

2013 越南行政區劃分中越對照之08: Tỉnh Lào Cai / 老街省

2013 越南行政區劃分中越對照之08: Tỉnh Lào Cai / 老 街省
老街省一共分為8縣1市,省會為老街市
官網: http://laocai.gov.vn/

  Thành phố Lào Cai 老街市  
  Huyện Xi Ma Cai 新馬街 縣  
  Huyện Bát Xát 巴剎縣  
  Huyện Bảo Thắng 保勝縣  
  Huyện Sa Pa 沙壩縣  
  Huyện Văn Bàn 文磐縣  
  Huyện Bảo Yên 保安縣  
  Huyện Bắc Hà 北河縣  
  Huyện Mường Khương 芒康縣  


2013年6月30日 星期日

2013 越南行政區劃分中越對照之07: Tỉnh Lai Châu / 萊州省

2013 越南行政區劃分中越對照之07: Tỉnh Lai Châu / 萊州省
萊州一共分為7縣1市 社,省會為萊州市社
官網: http://www.laichau.gov.vn/

  Thị xã Lai Châu 萊州市 社  
  Huyện Tam Đường 三堂縣  
  Huyện Phong Thổ 封土縣  
  Huyện Sìn Hồ 巡胡縣  
  Huyện Mường Tè 芒寺縣  
  Huyện Than Uyên 碳淵縣  
  Huyện Tân Uyên 新淵縣  
  Huyện Nậm Nhùn 南潤縣  


2013年6月28日 星期五

2013 越南行政區劃分中越對照之06: Tỉnh Cao Bằng / 高平省

2013 越南行政區劃分中越對照之06: Tỉnh Cao Bằng / 高平省
高平一共分為12縣1 市,省會為高平市
官網: http://www.caobang.gov.vn/


Thành phố Cao Bằng 高平市


Huyện Bảo Lạc
保樂縣


Huyện Thông Nông
通農縣


Huyện Hà Quảng
河廣縣


Huyện Trà Lĩnh
茶嶺縣


Huyện Trùng Khánh
重慶縣


Huyện Nguyên Bình
原平縣


Huyện Hoà An
和安縣


Huyện Quảng Uyên 廣淵縣


Huyện Thạch An
石安縣


Huyện Hạ Lang
下琅縣


Huyện Bảo Lâm
保林縣


Huyện Phục Hoà
福和縣