2013年8月7日 星期三

2013 越南行政區劃分中越對照之41: Tỉnh Khánh Hoà / 慶和省

2013 越南行政區劃分中越對照之41: Tỉnh Khánh Hoà / 慶和省
慶和省一共分為 7縣 1市 1市社, 省會為芽莊市
官網: http://www.khanhhoa.gov.vn


Thành phố Nha Trang 芽莊市


Huyện Vạn Ninh
萬寧縣


Huyện Ninh Hoà 寧和縣


Huyện Diên Khánh
延慶縣


Huyện Khánh Vĩnh
慶永縣


Thị xã Cam Ranh
金蘭市社


Huyện Khánh Sơn
慶山縣


Huyện đảo Trường Sa
長沙島縣


Huyện Cam Lâm
甘林縣



長沙群島 Quần đảo Hoàng Sa 為爭議領土,中國稱為南沙群島
目前由中國大陸台灣菲律賓馬來西亞越南等國實際控制。

2013年8月6日 星期二

2013 越南行政區劃分中越對照之40: Tỉnh Đắk Lắk / 多樂省

2013 越南行政區劃分中越對照之40: Tỉnh Đắk Lắk / 多樂省
多樂省一共分為 13縣 1市 1市社, 省會為邦美蜀市
官網: http://daklak.gov.vn


Thành phố Buôn Ma Thuột 邦美蜀 市


Huyện EaHLeo
亞赫遼 縣


Huyện Krông Búk 克龍布縣


Huyện Krông Năng
克龍能縣


Huyện Ea Súp
亞蘇縣


Huyện Cư MGar
格穆加縣


Huyện Krông Pắc
克龍巴縣


Huyện Ea Kar
亞卡縣


Huyện MDrắk
穆德拉縣


Huyện Krông Ana
克龍阿那縣


Huyện Krông Bông
克龍邦縣


Huyện Lăk
樂縣


Huyện Buôn Đôn
邦敦縣

Huyện Cư Kuin
居昆縣

Thị xã Buôn Hồ
邦湖市社



2013年8月5日 星期一

2013 越南行政區劃分中越對照之39: Tỉnh Phú Yên / 富安省

2013 越南行政區劃分中越對照之39: Tỉnh Phú Yên / 富安省
富安省一共分為 7縣 1市 1市社, 省會為綏和市
官網: http://www.phuyen.gov.vn


Thành phố Tuy Hòa 綏和市


Huyện Đồng Xuân
同春縣


Thị xã Sông Cầu 橋河市社


Huyện Tuy An
綏安縣


Huyện Sơn Hoà
山和縣


Huyện Sông Hinh
馨河縣


Huyện Đông Hoà
東和縣


Huyện Phú Hoà
富和縣


HuyệnTây Hoà
西和縣



2013年8月4日 星期日

2013 越南行政區劃分中越對照之38: Tỉnh Gia Lai / 嘉萊省

2013 越南行政區劃分中越對照之38: Tỉnh Gia Lai / 嘉萊省
嘉萊省一共分為 14縣 1市  1市社, 省會為百里居市
官網: http://www.ubgialai.gov.vn


Thành phố Pleiku 百里居 市


Huyện Chư Păh
諸巴縣


Huyện Mang Yang 芒楊縣


Huyện Kbang
克邦縣


Thị xã An Khê
安溪市社


Huyện Kông Chro
公則若縣


Huyện Đức Cơ
德基縣


Huyện Chư Prông
諸博容縣


Huyện Chư Sê
諸色縣


Thị xã Ayunpa
阿雲巴市社


Huyện Krông Pa
克容巴縣


Huyện Ia Grai
亞格來縣


Huyện Đăk Đoa
達德瓦縣


Huyện Ia Pa
亞巴縣


Huyện Đăk Pơ
達婆縣


Huyện Phú Thiện
富善縣


Huyện Chư Pưh
諸蒲縣



2013年8月3日 星期六

2013 越南行政區劃分中越對照之37: Tỉnh Bình Định / 平定省

2013 越南行政區劃分中越對照之37: Tỉnh Bình Định / 平定省
平定省一共分為 10縣 1市, 省會為歸仁市
官網: http://www.binhdinh.gov.vn


Thành phố Quy Nhơn 歸仁市


Huyện An Lão
安老縣


Huyện Hoài Ân 懷恩縣


Huyện Hoài Nhơn
懷仁縣


Huyện Phù Mỹ
浮美縣


Huyện Phù Cát
浮吉縣


Huyện Vĩnh Thạnh
永盛縣


Huyện Tây Sơn
西山縣


Huyện Vân Canh
雲耕縣


Huyện An Nhơn
安仁縣


Huyện Tuy Phước
綏福縣



2013年8月2日 星期五

2013 越南行政區劃分中越對照之36: Tỉnh Kon Tum / 崑嵩省

2013 越南行政區劃分中越對照之36: Tỉnh Kon Tum  / 崑嵩省
崑嵩省一共分為 8縣 1市, 省會為崑嵩市
官網: http://www.kontum.gov.vn


Thành KonTum 崑嵩市


Huyện Đăk Glei
達蓋來 縣


Huyện Ngọc Hồi 玉茴縣


Huyện Đăk Tô
達蘇縣


Huyện Sa Thầy
沙柴縣


Huyện Kon Plông
崑伯隴縣


Huyện Đăk Hà
達河縣


Huyện Kon Rẫy
崑禮縣


Huyện Tu Mơ Rông 須麻容縣



2013年8月1日 星期四

2013 越南行政區劃分中越對照之35: Tỉnh Quảng Ngãi / 廣義省

2013 越南行政區劃分中越對照之35: Tỉnh Quảng Ngãi  / 廣義省
廣義省一共分為 13縣 1市, 省會為廣義市
官網: http://www.quangngai.gov.vn


Thành phố Quảng Ngãi 廣義市


Huyện Lý Sơn
李山市


Huyện Bình Sơn
平山縣


Huyện Trà Bồng 茶蓬縣


Huyện Sơn Tịnh
山靜縣


Huyện Sơn Hà
山河縣


Huyện Tư Nghĩa
思義縣


Huyện Nghĩa Hành
義行縣


Huyện Minh Long
明隆縣


Huyện Mộ Đức 慕德縣


Huyện Đức Phổ
德普縣


Huyện Ba Tơ
巴絲縣

Huyện Sơn Tây
山西縣

Huyện Tây Trà
西茶縣